Hiển thị các bài đăng có nhãn SỨC KHOẺ. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn SỨC KHOẺ. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Tư, 25 tháng 2, 2026

ÁNH SÁNG XANH TIÊU DIỆT SIÊU VI KHUẨN NHƯ THẾ NÀO - Tạp chí Harvard Medicine

ÁNH SÁNG XANH TIÊU DIỆT SIÊU VI KHUẨN NHƯ THẾ NÀO


*Quang y học mở ra một hướng điều trị đầy hứa hẹn nhằm đối phó với cuộc khủng hoảng kháng kháng sinh*

 

Vi khuẩn có thể là một trong những dạng sống đơn giản nhất, nhưng chúng ngày càng “qua mặt” các loại thuốc được thiết kế để kiểm soát chúng.

 

Hãy lấy MRSA , một loại vi khuẩn gây nhiễm trùng tụ cầu, làm ví dụ. Vi khuẩn này có thể xâm nhập ngay cả những vết thương nhỏ nhất, tạo thành các ổ mủ và những nhiễm trùng da dai dẳng. Trong những trường hợp nặng hơn, nó có thể xâm nhập sâu vào cơ thể, biến một vết trầy xước thành nhiễm trùng huyết. Bám dính lên bề mặt bằng các màng sinh học giống như keo và “quá giang” trên những bàn tay chưa được rửa sạch, MRSA thường tấn công những bệnh nhân dễ tổn thương trong bệnh viện.

 

Điều đáng sợ hơn cả là vị thế của nó như một “siêu vi khuẩn” – tức là tác nhân gây bệnh đã tiến hóa khả năng kháng kháng sinh. Kể từ khi penicillin mở ra “kỷ nguyên kháng sinh” vào giữa thế kỷ 20, theo Jeffrey Gelfand, giáo sư y khoa bán thời gian tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts (Massachusetts General Hospital – Mass General), việc sử dụng quá mức các thuốc này “đã dẫn đến rất nhiều cơ chế kháng vi sinh khác nhau”, khiến những vết thương nhiễm vi khuẩn như MRSA ngày càng khó điều trị. Một số chuyên gia dự đoán rằng đến năm 2050, các mầm bệnh kháng thuốc có thể gây tử vong nhiều hơn cả ung thư.

 

Chính vì vậy, Gelfand đã nghiên cứu một phương pháp mới để đối phó với MRSA và các siêu vi khuẩn khác: ánh sáng xanh. Hãy hình dung một thiết bị trông giống như một miếng băng bằng silicone. Thành phần hoạt động của nó không phải là kháng sinh hay thuốc nào khác, mà là những đèn LED siêu nhỏ được nhúng trong lớp silicone, phát ra ánh sáng ở những bước sóng xác định. Gelfand phát triển thiết bị này cùng với Laisa Negri, nghiên cứu viên da liễu, và các đồng nghiệp tại Trung tâm Wellman về Quang y học (Wellman Center for Photomedicine) thuộc Mass General – trung tâm nghiên cứu học thuật lớn nhất thế giới tập trung vào tác động của ánh sáng đối với sinh học con người.

 

Công cụ mới này dựa trên hơn một thập kỷ nghiên cứu tiền lâm sàng tại Wellman Center, cho thấy ánh sáng xanh có thể ức chế ngay cả những tác nhân vi khuẩn cứng đầu nhất. Nếu được chứng minh hiệu quả ở người, phương pháp này có thể bổ sung một lựa chọn mới hiếm hoi vào kho vũ khí ngày càng thu hẹp chống lại nhiễm trùng kháng thuốc.

 

Ánh sáng như một phương thuốc

 

Phổ điện từ được sắp xếp theo mức năng lượng của từng photon. Ánh sáng mà mắt người nhìn thấy chỉ chiếm một phần nhỏ của phổ này. Ánh sáng xanh kháng khuẩn nằm trong vùng ánh sáng nhìn thấy, với bước sóng từ 405 đến 470 nanomet.

 

Ánh sáng có thể tạo ra những tác động mạnh mẽ lên sinh vật sống. Nó là một dạng năng lượng, chuyển động như sóng khi truyền trong không gian và hành xử như hạt khi tương tác với vật chất, truyền năng lượng theo từng “xung” nhỏ. Bước sóng – khoảng cách giữa các đỉnh sóng – quyết định màu sắc mà chúng ta cảm nhận được, cũng như mức năng lượng mà mỗi photon mang theo.

 

Các photon tương tác với vật chất theo những cách khác nhau tùy vào mức năng lượng của chúng. Ví dụ, tia cực tím (UV) có thể làm hỏng DNA của tế bào. Điều này khiến UV rất hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn và điều trị nhiễm trùng da, theo Tianhong Dai, phó giáo sư da liễu tại Mass General. Tuy nhiên, tia UV cũng gây tổn thương DNA trong tế bào người, có thể dẫn đến những tác dụng phụ nguy hiểm như ung thư.

 

Trước đây tại Wellman Center, Dai đã nghiên cứu việc sử dụng tia UV để chống lại vi khuẩn kháng thuốc. Nhưng do lo ngại về tác dụng phụ, ông chuyển sang tìm hiểu các nghiên cứu về việc dùng ánh sáng xanh điều trị mụn trứng cá bằng cách ức chế vi khuẩn gây mụn. Ánh sáng xanh có năng lượng thấp hơn UV và không trực tiếp bị DNA của tế bào hấp thụ. Dai quyết định điều tra xem liệu và bằng cách nào ánh sáng xanh có thể tiêu diệt các vi khuẩn gây nhiễm trùng vết thương mà kháng sinh khó kiểm soát.

 

Khi vi khuẩn gặp ánh sáng xanh

 

Trong một trong những nghiên cứu đầu tiên công bố năm 2013, Dai và cộng sự chiếu ánh sáng xanh lên tế bào MRSA trong đĩa petri, rồi quan sát bằng kính hiển vi mạnh. Họ thấy một “khung cảnh tận thế”: mảnh vỡ tế bào, thành tế bào nứt vỡ và cấu trúc bên trong bị phá hủy. Dường như ánh sáng đã “đập tan” vi khuẩn. Khi thử trên chuột có vết thương da nhiễm MRSA, họ là những người đầu tiên chứng minh ánh sáng xanh có thể ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc trong mô hình động vật.

 

Sau đó, Dai tiến hành hàng chục nghiên cứu được NIH tài trợ, thử nghiệm ánh sáng xanh đối với nhiều loại vi khuẩn khác nhau. Ông chứng minh hiệu quả của nó với Acinetobacter baumannii – một siêu vi khuẩn nổi tiếng gây nhiễm trùng vết thương chiến đấu ở binh sĩ – cũng như các tác nhân nấm tồn tại trong màng sinh học. Ông sử dụng các phân tử huỳnh quang phát sáng bên trong vi khuẩn và thuốc nhuộm cho thấy DNA bị tổn thương để làm rõ cơ chế tác động.

 

Ông phát hiện rằng ánh sáng xanh khai thác một điểm yếu của nhiều vi khuẩn: nồng độ cao các phân tử gọi là porphyrin – những phân tử thực hiện các chức năng quan trọng và hấp thụ mạnh ánh sáng xanh. Khi ánh sáng chiếu vào, porphyrin bị “kích thích”, khởi phát các phản ứng tạo ra các phân tử oxy phản ứng (ROS) trong tế bào. Những phân tử này phá vỡ màng tế bào, làm gãy DNA, oxy hóa protein và lipid. Tổn thương tích tụ cho đến khi tế bào chết.

 

Điều thú vị là cơ chế này ít có khả năng tạo ra kháng thuốc so với kháng sinh. Kháng sinh thường nhắm vào một cơ chế cụ thể trong vi khuẩn, như một enzyme hoặc quá trình tế bào. Những vi khuẩn có đột biến giúp chúng kháng lại sẽ sống sót và sinh sôi. Ngược lại, ROS do ánh sáng xanh tạo ra gây tổn thương đồng thời nhiều bộ phận của tế bào, khiến vi khuẩn khó tiến hóa để “thoát thân”. Dai thậm chí còn thử chiếu nhiều đợt ánh sáng liên tiếp để gây kháng thuốc nhưng không thấy hiệu quả điều trị suy giảm.

 

Một ưu điểm khác là tế bào động vật dường như ít bị ảnh hưởng hơn. Tế bào người chứa lượng porphyrin thấp hơn nhiều so với vi khuẩn và có hệ thống phòng vệ tốt hơn chống lại stress oxy hóa.

 

Tuy vậy, liều cao ánh sáng xanh có thể ảnh hưởng đến mức năng lượng hoặc khả năng chống stress oxy hóa của tế bào người. Ngoài ra, các vi khuẩn khác nhau có mức và loại porphyrin khác nhau, nên độ nhạy cũng khác nhau. “Chúng ta cần xác định ‘cửa sổ điều trị’ an toàn cho người mà vẫn tiêu diệt hiệu quả mầm bệnh,” Dai nói.

 

Làm sáng tỏ các phương pháp điều trị truyền thống

 

Trong một nghiên cứu năm 2024 đăng trên Nature Communications, Mei X. Wu hợp tác với các nhà nghiên cứu tại Đại học Y Thượng Hải Giao Thông để phát triển và thử nghiệm thiết bị ánh sáng xanh đeo được, linh hoạt.

 

Để giảm liều ánh sáng cần thiết cho nhiễm trùng phức tạp, Wu phát hiện rằng kết hợp liều nhẹ ánh sáng xanh với dung dịch bôi ngoài da chứa carvacrol (hoạt chất trong tinh dầu oregano) có thể tiêu diệt MRSA nhiều hơn khoảng 80.000 lần so với ánh sáng xanh đơn thuần. Carvacrol hoạt động như một “tiền chất nhạy sáng”, làm tăng sản sinh ROS khi vi khuẩn được chiếu ánh sáng xanh.

 

Wu và cộng sự đã sàng lọc hàng chục hợp chất từ các cây thuốc trong y học cổ truyền Trung Quốc để tìm chất có tác dụng hiệp đồng. Bà cho rằng trong lịch sử, con người làm việc ngoài trời dưới ánh nắng – nguồn ánh sáng xanh tự nhiên lớn nhất. Khoảng 1/4 đến 1/3 ánh sáng ban ngày nằm trong dải xanh. Có thể ánh sáng xanh là “mắt xích còn thiếu” giải thích vì sao các cây thuốc truyền thống như cỏ xạ hương từng hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng da.

 

“Ở Trung Quốc, trước khi có kháng sinh, thầy thuốc làng vẫn điều trị được nhiễm trùng; họ chỉ cần hái một loại cây đặc biệt,” bà nói. “Cây thuốc rất hiệu quả, vì con người khi đó tiếp xúc với nhiều ánh nắng hơn.”

 

 Đưa ánh sáng xanh đến giường bệnh

 

Dù hiệu quả trong phòng thí nghiệm và mô hình động vật rất ấn tượng, Gelfand và Negri lưu ý rằng vẫn còn vài bước nữa trước khi áp dụng lâm sàng. Một số thiết bị ánh sáng xanh đã được chấp thuận điều trị mụn trứng cá, nhưng công suất thấp hơn thiết bị đang nghiên cứu.

 

Năm 2025, nhóm nghiên cứu thử nghiệm thiết bị trên mô hình lợn – gần nhất với da người. Đây là nghiên cứu đầu tiên công bố về thiết bị công suất cao tiêu diệt siêu vi khuẩn trên động vật lớn. Sau hai ngày điều trị, mức MRSA ở vết thương giảm hơn 99,99% so với nhóm không điều trị.

 

Dù còn thách thức như tối ưu chi phí sản xuất, xác định liều tối ưu và đánh giá tác dụng phụ, các nhà nghiên cứu tin rằng thiết bị đã tiến gần hơn đến thử nghiệm lâm sàng ở người.

 

Một số thiết bị khác đang được phát triển, như ống tai có laser nhỏ phát sáng để chống màng sinh học gây viêm tai giữa tái phát ở trẻ em, hay sợi quang học chiếu sáng không gian quanh khớp nhân tạo để ngăn nhiễm trùng kháng thuốc.

 

Các phương pháp này là bước tiến quan trọng trong chiến lược đa hướng nhằm chống lại mối đe dọa ngày càng tăng của siêu vi khuẩn.

 

“Chúng tôi không kỳ vọng ánh sáng xanh thay thế kháng sinh; mà sẽ bổ trợ, giúp giảm số ngày phải dùng kháng sinh toàn thân hoặc đường uống,” Gelfand nói. “Bất cứ điều gì giúp giảm kháng thuốc cuối cùng sẽ cứu sống con người, tiết kiệm chi phí và giảm đau khổ. Chúng ta cần tận dụng mọi cơ chế có thể để đạt mục tiêu đó.”

&&&


Liên kết nguồn bài từ Harvard Medicine:

How Blue Light Kills Superbugs


&&&


ÁNH SÁNG XANH LÀ GÌ?


TRẢ LỜI CỦA ChatGPT


Trong bài viết trên, “ánh sáng xanh” dùng để chữa bệnh không phải là ánh sáng xanh từ màn hình điện thoại hay ánh đèn trang trí, mà là ánh sáng có bước sóng xác định (405–470 nanomet), được tạo ra bằng các thiết bị y sinh chuyên dụng.

Dưới đây là các loại thiết bị được nhắc đến và đang được nghiên cứu:


1️.Miếng băng silicone gắn đèn LED







Nhóm của Jeffrey Gelfand và Laisa Negri tại Massachusetts General Hospital phát triển một thiết bị giống như miếng băng vết thương:

*Làm bằng silicone mềm, linh hoạt

*Bên trong có các đèn LED siêu nhỏ

*Phát ra ánh sáng xanh ở bước sóng chính xác

*Đặt trực tiếp lên vết thương nhiễm trùng


Đặc điểm:

Không dùng thuốc

Không tiêm truyền

Chiếu khoảng 60–90 phút mỗi ngày

Trong thử nghiệm trên lợn: giảm >99,99% MRSA sau 2 ngày


2️.Thiết bị ánh sáng xanh điều trị mụn (đã được FDA chấp thuận)









Trước đó, ánh sáng xanh đã được dùng để điều trị mụn trứng cá.

Các thiết bị này thường:

*Là đèn chiếu tại phòng khám da liễu

*Hoặc mặt nạ LED đeo ngoài da

*Công suất thấp hơn loại dùng để diệt “siêu vi khuẩn”


3️. Ống tai có gắn laser siêu nhỏ









Nhóm của Tianhong Dai đang phát triển:

* Ống tai đặt trong tai trẻ em

* Bên trong có nguồn sáng laser nhỏ

* Nhằm tiêu diệt màng sinh học vi khuẩn gây viêm tai giữa tái phát


4️. Sợi quang học chiếu sáng bên trong cơ thể










Tại Mass General, các bác sĩ chỉnh hình phát triển:

* Sợi quang học rất nhỏ

* Có thể đưa vào gần khớp nhân tạo

* Chiếu ánh sáng xanh để tiêu diệt vi khuẩn kháng thuốc ở nơi kháng sinh khó tiếp cận



Về mặt kỹ thuật, ánh sáng được tạo ra bằng gì?

Chủ yếu bằng:

Đèn LED y khoa (Light Emitting Diode)

* Tạo ánh sáng đơn sắc chính xác (405–470 nm)

* Ít sinh nhiệt

* Tiết kiệm điện

* Có thể điều chỉnh cường độ


Laser công suất thấp

* Tập trung năng lượng cao hơn

* Dùng cho vùng sâu hoặc khó tiếp cận



Lưu ý quan trọng

Ánh sáng xanh điều trị:

* Không phải ánh sáng xanh từ điện thoại

* Không phải ánh sáng mặt trời tự nhiên

* Không thể tự làm tại nhà bằng đèn LED thông thường

* Cần bước sóng, công suất và thời gian chiếu chính xác



Tóm lại

Ánh sáng xanh chữa bệnh trong bài viết được tạo ra bằng:

* Miếng băng LED silicone đeo trên vết thương

* Đèn LED chuyên dụng tại phòng khám

* Ống tai có laser siêu nhỏ

* Sợi quang nội soi trong cơ thể

Đây là một hướng điều trị không dùng thuốc, đang được nghiên cứu như giải pháp bổ trợ kháng sinh trong kỷ nguyên kháng thuốc.


&&&


Nguyên văn bài bằng tiếng Anh chép lại từ liên kết trên để đề phòng liên kết bị thất lạc:


How Blue Light Kills Superbugs

Photomedicine offers a promising new avenue of treatment to combat the crisis of antibiotic resistance

 

Bacteria may be among the simplest life forms, but they’re increasingly outsmarting the drugs designed to curtail them.

Take MRSA, a bug that causes staph infections. This bacterium can infect even the tiniest wounds, forming pockets of pus and stubborn skin infections. In worse cases, it can infiltrate the body, turning a scrape into sepsis. Sticking to surfaces in glue-like biofilms and hitching rides on unwashed hands, it tends to afflict vulnerable patients in hospitals.

What’s even more menacing about this microbe, though, is its status as a so-called superbug: a pathogen that has evolved resistance to antibiotics. Since the development of penicillin ushered in the “antibiotic era” in the mid-20th century, says Jeffrey Gelfand, an HMS professor of medicine, part-time, at Massachusetts General Hospital, the overzealous use of these drugs “has led to many, many different mechanisms of antimicrobial resistance,” making wounds infected with microbes like MRSA increasingly tough to treat. Some experts predict that, by 2050, drug-resistant pathogens could kill more people than cancer.

That’s why Gelfand has been exploring a new approach to tackling MRSA and other superbugs: blue light. Picture a device that looks something like a bandage made of silicone. Its active ingredient is not an antibiotic or other drug, but tiny LEDs embedded in the silicone that shine at specific wavelengths. Gelfand developed the device alongside Laisa Negri, an HMS research fellow in dermatology, and colleagues at the Wellman Center for Photomedicine at Mass General, the world’s largest academic research center focused on the effects of light on human biology.

The new tool is based on more than a decade of Wellman Center research in preclinical models revealing that blue light can curtail even the most stubborn bacterial pathogens. If proven viable in people, the approach could add a rare new option to a shrinking arsenal of defenses against drug-resistant infections.

Light as medicine

The electromagnetic spectrum is organized by the amount of energy in an individual photon. The light that is visible to humans forms one small part of the spectrum. Antimicrobial blue light sits within that visible light range, with wavelengths between 405 and 470 nanometers. Hover over different dots to learn more about light’s effects on biology.

 

Light can exert powerful effects on living things. It’s a form of energy that acts like a wave as it moves through space and behaves like particles when it interacts with matter, delivering energy in small bursts. A light’s wavelength, the distance between the peaks of its waves, determines how we perceive its color, as well as how much energy each particle, or photon, carries. 

Those photons interact with matter in different ways depending on how energetic they are. Ultraviolet light, for example, can damage cells’ DNA. That makes UV very effective at killing bacteria and treating skin infections, says Tianhong Dai, an HMS associate professor of dermatology at Mass General. But UV exposure also damages DNA in human cells, which can lead to harmful side effects like cancer.

Earlier in his career at the Wellman Center, where he has been an investigator for 20 years, Dai explored using UV light to fight drug-resistant microbes. But as he became frustrated by its side effects, he came across research on the use of blue light to treat acne by curtailing pimple-causing microbes. Blue light sits closer than UV to the low-energy end of the electromagnetic spectrum and is not directly absorbed by cells’ DNA. Dai decided to investigate whether and how blue light might combat wound-infecting bacteria that antibiotics struggle to kill.

When bugs meet blue light

In one of his first studies on antimicrobial blue light, published in 2013, Dai and colleagues beamed blue light on MRSA cells in a petri dish before zooming in on those cells using a powerful microscopic camera. Through the lens, they saw something of an apocalyptic landscape: broken cell debris, cracked cell walls, and mangled insides. The light had seemingly shattered the bacteria. They tested the light on MRSA-infected skin abrasions in mice and were the first to demonstrate that blue light could halt the growth of the drug-resistant microbe in an animal model.

Dai went on to conduct dozens of NIH-funded studies pitting blue light against a range of microbes. He demonstrated its effectiveness against Acinetobacter baumannii, for example, a superbug notorious for infecting combat-related wounds in soldiers, as well as fungal pathogens that thrive alongside bacteria in sticky biofilms. Along the way, he used clever tools — like fluorescent molecules that can glow inside bacteria and stains that reveal damaged DNA — to help elucidate how blue light harms bacteria.

 

Tianhong Dai (right) and student Yingbo Zhu use bioluminescence imaging to assess the efficacy of antimicrobial blue light in treating bacterial wound infections.

He’s learned that blue light exploits a convenient vulnerability found in many microbes: high levels of specific molecules, called porphyrins, that carry out key functions. These molecules happen to absorb light very strongly in the blue range of wavelengths. When light hits the porphyrins, they get “excited,” says Dai, triggering reactions that release bursts of reactive oxygen species into cells. Those highly reactive oxygen molecules crack the cells’ membranes, break their DNA, and oxidize proteins and lipids. Damage piles up until the cells die.

What makes this process so interesting, Dai says, is that it appears less likely than antibiotic drugs to induce resistance. Traditional antibiotics tend to exploit a precise mechanism in the bacteria, like a single enzyme or cellular process. The drugs wipe out most of the bugs, sparing only those that might have a small genetic mutation that helps them withstand its mechanism of action. As those survivors multiply, the antibiotic loses effectiveness. In contrast, the reactive oxygen molecules generated by blue light damage many processes and parts of cells at once. There’s no simple way for microbes to evolve an escape route. Dai has even conducted experiments exposing bacterial communities to repeated rounds of light to try to induce resistance, but he found no evidence that the effectiveness of the treatment waned over time.

Another perk of blue light is that animal cells appear to be relatively unharmed by the mechanisms it exploits. Human cells contain far lower levels of porphyrins than most bacterial cells, Dai explains, making them less susceptible to the light. We also tend to have better defenses against reactive oxygen species, as well as larger, more complex cells that are harder to kill.

Still, some studies have suggested that higher doses of blue light can affect human cells’ energy levels or their ability to cope with oxidative stress. And Dai has found that different bacteria have different levels and types of porphyrins, which makes some bugs more susceptible than others to the treatment. “We’ll need to find therapeutic windows that are safe to humans while effectively killing different pathogens,” he says, noting that this is true of any drug, including standard antibiotics.


Illuminating traditional treatments 



For a 2024 study published in Nature Communications, Mei X. Wu collaborated with researchers at the Shanghai Jiao Tong University School of Medicine to develop and test a wearable, flexible blue light device. 

To reduce the doses of light needed to treat complex infections, some researchers are finding ways to amplify blue light’s effects. Mei X. Wu, an HMS professor of dermatology at Mass General, found that pairing a gentle dose of blue light with a topical solution containing the active ingredient in oregano essential oil eliminated around 80,000 times more MRSA bacteria than blue light alone. The compound, called carvacrol, works as a “pro-photosensitizer,” Mei says, converting to compounds that magnify the production of reactive oxygen molecules in bacteria beamed with blue light.

To identify substances that synergize with blue light, Wu and colleagues screened dozens of compounds from plants used in traditional Chinese medicine. The Wellman Center researcher, who was born in China, suspects that blue light’s utility in medicine dates back further than most people realize.

Until recently in human history, Wu explains, people tended to work outside under the most prominent natural source of blue light: the sun. Around one quarter to one third of the light in daylight is estimated to be within the blue range of wavelengths. Perhaps blue light is a missing link that helps explain why traditional plants like thyme were used to combat skin infections in the past but appear to be less effective in modern lab studies.

“In China, before we had antibiotics, the countryside doctors could treat infections; they’d just grab a special plant,” she says. “The plants were very effective, because people got a lot more sunlight.”

Bringing blue light to the bedside

While blue light’s effectiveness in petri dishes and animal models has been impressive, Gelfand and Negri caution that it’s still several steps away from use in the clinic. Some blue light devices are already approved and used to treat acne in humans, but “those types of devices use lower power than the one we’re studying now,” says Negri.

 

 

Thứ Tư, 17 tháng 9, 2025

Nạp năng lượng cho ngày mới: 5 bữa sáng cho năng lượng bền vững (Dịch từ: nhkworldjapan.com)

 Ngày 13 tháng 8 năm 2025



Nguồn ảnh: www.pickpik.com


Tầm quan trọng của bữa sáng không chỉ dừng lại ở việc kết thúc ngày nhịn ăn. Bữa sáng rất quan trọng để khởi động quá trình trao đổi chất và tạo tiền đề cho một ngày tràn đầy năng lượng và sức khỏe tốt. Một bữa sáng được lựa chọn kỹ lưỡng sẽ cung cấp các dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể hoạt động tốt nhất, ngăn ngừa tình trạng kiệt sức vào cuối ngày. Năm công thức dưới đây được thiết kế riêng cho một khởi đầu lành mạnh và tràn đầy năng lượng.

Đối với những người có ít thời gian vào buổi sáng, yến mạch ngâm hạnh nhân qua đêm là một lựa chọn tiện lợi và lành mạnh. Tối hôm trước, chỉ cần trộn yến mạch cán mỏng, sữa, sữa chua Hy Lạp, quế và hạnh nhân băm nhỏ. Cho hỗn hợp vào tủ lạnh và sáng hôm sau, rắc thêm trái cây tươi và hạnh nhân lên trên để tăng thêm độ sánh mịn. Hạnh nhân là một nguồn dinh dưỡng dồi dào, cung cấp vitamin E, magie và chất béo lành mạnh có lợi cho sức khỏe tim mạch và giải phóng năng lượng chậm.

Một bữa sáng nhẹ nhàng và sảng khoái là bánh pudding hạt chia quả mọng. Để chuẩn bị, hãy trộn hạt chia với sữa tùy chọn, một chút mật ong và chiết xuất vani, sau đó để lạnh qua đêm. Hạt chia sẽ nở ra tạo thành hỗn hợp sánh mịn như bánh pudding. Dùng vào sáng hôm sau, ăn kèm với các loại quả mọng tươi, xoài thái nhỏ và rắc một ít hạnh nhân nghiền. Hạt Chia giàu chất xơ, axit béo omega-3 và protein thực vật, giúp bạn cảm thấy no bụng và hỗ trợ tiêu hóa. Các loại quả mọng là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tuyệt vời, giúp tăng cường hệ miễn dịch.


Để có một bữa ăn ấm áp và thịnh soạn, trứng tráng rau củ với bánh mì nướng nguyên cám là một lựa chọn tuyệt vời. Đánh vài quả trứng với sữa và trộn với các loại rau theo mùa như cà chua, hành tây và ớt chuông. Nấu trứng tráng và ăn kèm với một lát bánh mì nướng nguyên cám hoặc ngũ cốc. Trứng là nguồn cung cấp protein chất lượng cao tuyệt vời và các axit amin thiết yếu, rất cần thiết cho sức khỏe cơ bắp. Kết hợp với chất xơ từ rau củ và bánh mì nướng, bữa sáng này sẽ giúp bạn no bụng và cung cấp năng lượng bền vững, hỗ trợ chức năng nhận thức suốt buổi sáng.

Liên kết nguồn:

https://nhkworldjapan.com/lifestyle/power-your-day-5-breakfasts-for-lasting-energy/

https://nhkworldjapan.com/lifestyle/power-your-day-5-breakfasts-for-lasting-energy/



Đơn thuốc của bác sĩ cho một lá gan khỏe mạnh: Tránh 3 điều này - Dịch từ: nhkworldjapan.com/

Đơn thuốc của bác sĩ cho một lá gan khỏe mạnh: 

Tránh 3 điều này

Dịch từ: https://nhkworldjapan.com/ (Liên kết bài bên dưới)

Ngày 16 tháng 9 năm 2025

 


Nguồn ảnh: www.rawpixel.com


Nếu một bác sĩ có thể kê đơn thuốc cho một lá gan khỏe mạnh, đó sẽ là đơn thuốc về chế độ ăn uống. Một bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa hàng đầu được đào tạo tại Harvard đã làm được điều đó, kê đơn tránh ba loại thực phẩm cụ thể để ngăn ngừa tình trạng gan nhiễm mỡ ngày càng gia tăng.

 

Điều đầu tiên trong đơn thuốc này là ngừng tiêu thụ đồ uống có đường . Bác sĩ cảnh báo rằng nước ngọt và nước ép trái cây giống như một liều "thuốc độc lỏng" đối với gan. Hàm lượng fructose cao trong những loại đồ uống này là nguyên nhân chính gây tích tụ mỡ trong tế bào gan, một tình trạng được gọi là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

 

Phần thứ hai của đơn thuốc là loại bỏ thực phẩm chiên rán . Chất béo chuyển hóa và chất béo bão hòa không lành mạnh trong những thực phẩm này được biết là gây viêm và tích tụ mỡ trong gan. Bác sĩ khuyên rằng đây là một thành phần quan trọng trong đơn thuốc, đồng thời khuyến nghị các phương pháp nấu ăn lành mạnh hơn như nướng hoặc quay như một phương pháp điều trị thay thế.

 

Yếu tố cuối cùng trong chỉ định của bác sĩ là hạn chế tối đa thực phẩm siêu chế biến. Điều này bao gồm nhiều loại sản phẩm tiện lợi chứa nhiều chất béo không lành mạnh, đường bổ sung và phụ gia nhân tạo. Những thành phần này gây áp lực lớn lên gan trong quá trình giải độc và chuyển hóa, và đơn thuốc này nhằm mục đích giảm bớt gánh nặng này.

 

Thực hiện theo đơn thuốc đơn giản gồm ba phần này có thể mang lại tác động sâu sắc đến sức khỏe của bạn. Bác sĩ nhấn mạnh rằng bằng cách bổ sung chế độ ăn uống với thực phẩm nguyên chất, chưa qua chế biến và tránh ba nhóm thực phẩm được kê đơn này, bạn đang chăm sóc gan tốt nhất có thể.

 

Nguồn:

https://nhkworldjapan.com/lifestyle/a-doctors-prescription-for-a-healthy-liver-avoid-these-3-things/

Thứ Hai, 15 tháng 9, 2025

Baking Soda - Theo Google Gemini

 ​


Thành phần hoá học

Thành phần hóa học của baking soda là natri bicacbonat, có công thức hóa học là NaHCO₃. Nó là một loại muối axit có tính kiềm yếu, thường tồn tại ở dạng bột mịn, màu trắng.

Thực phẩm chứa baking soda

​Baking soda được sử dụng rộng rãi như một phụ gia thực phẩm trong nhiều loại thực phẩm để:

​Làm bột nở: tạo độ xốp, giòn cho các loại bánh ngọt như bánh quy, bánh bông lan, bánh bao, bánh mì.

​Làm mềm thực phẩm: giúp các món hầm, ninh xương nhanh mềm hơn.

​Điều chỉnh độ pH: trung hòa axit trong một số món ăn, nước sốt.

Ăn bao nhiêu thì có hại?

​Baking soda an toàn khi được sử dụng với liều lượng phù hợp, nhưng nếu dùng quá nhiều có thể gây ra một số tác hại cho sức khỏe do hàm lượng natri cao, bao gồm:

​-Ngộ độc natri: Dùng quá nhiều có thể gây buồn nôn, tiêu chảy, nôn mửa, và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến mất nước, co giật.

​-Nhiễm kiềm chuyển hóa: Dùng quá liều làm tăng nồng độ pH trong máu, gây ra các triệu chứng như yếu cơ, co giật, và ảnh hưởng đến chức năng tim mạch.

​-Tổn thương dạ dày: Khi baking soda phản ứng với axit trong dạ dày, nó tạo ra khí CO₂ gây đầy hơi, chướng bụng. Nếu tích tụ quá nhiều, nhất là sau khi ăn no, có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho dạ dày.

-​Ảnh hưởng đến thận: Thận phải làm việc nhiều hơn để đào thải lượng bicacbonat dư thừa, lâu dài có thể ảnh hưởng đến chức năng của thận.

​Hiện tại, chưa có khuyến cáo chính xác về liều lượng gây hại cụ thể cho từng cá nhân, vì nó còn tùy thuộc vào thể trạng và các yếu tố sức khỏe khác. Tuy nhiên, việc sử dụng baking soda trong nấu ăn hoặc như một loại thuốc hỗ trợ tiêu hóa (chống axit) cần tuân thủ liều lượng hợp lý và không nên lạm dụng. Nếu bạn đang có ý định sử dụng baking soda để điều trị bệnh, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo an toàn.


Loại dược phẩm có chứa baking soda

​Trong các loại dược phẩm trị bệnh bao tử và trào ngược dạ dày, baking soda (natri bicacbonat) thường được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ để trung hòa axit dạ dày. Một số loại thuốc và chế phẩm chứa baking soda bao gồm:

​-Thuốc Nabica (Sodium Bicarbonate): Đây là một loại thuốc muối dạ dày, thành phần chính là natri bicacbonat. Thuốc có tác dụng làm giảm nhanh các triệu chứng khó tiêu, ợ hơi, ợ chua do thừa axit dạ dày. Tuy nhiên, thuốc này thường không được dùng đơn độc và không có tác dụng chữa lành tổn thương niêm mạc dạ dày.

​-Các loại thuốc hỗn hợp: Baking soda được kết hợp với các hoạt chất khác để tăng hiệu quả điều trị. Một số ví dụ bao gồm:

*Zegerid: Thuốc này là sự kết hợp của omeprazole (một chất ức chế bơm proton, giảm sản xuất axit) và natri bicacbonat. Natri bicacbonat trong Zegerid giúp bảo vệ omeprazole khỏi bị phân hủy nhanh trong môi trường axit của dạ dày, từ đó làm tăng hiệu quả của thuốc.

*Fogicap 40: Đây là một loại thuốc bột pha uống có chứa omeprazole và natri bicacbonat, được dùng để điều trị viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày - thực quản.

*Một số loại thuốc kháng axit (antacid): Một số loại thuốc kháng axit không kê đơn cũng có thể chứa natri bicacbonat, thường kết hợp với các hoạt chất khác như nhôm hydroxit hoặc magie hydroxit để tăng tác dụng và giảm tác dụng phụ.

Lưu ý quan trọng:

​Việc sử dụng baking soda trực tiếp để điều trị trào ngược dạ dày tại nhà chỉ nên là giải pháp tạm thời. Không nên lạm dụng hoặc dùng trong thời gian dài vì có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng do hàm lượng natri cao.

​Đối với các loại thuốc dược phẩm có chứa natri bicacbonat, bạn cần sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ về liều lượng và thời gian. Không tự ý mua và sử dụng thuốc để tránh các rủi ro không mong muốn.

 

Cholesterol - Dịch từ: Havard Health Publishing

Ngày 29 tháng 4 năm 2022

Được đánh giá bởi Mallika Marshall, MD , Biên tập viên đóng góp

 

Cholesterol (/kəˈles.tər.ɒl/ Uk,   /kəˈles.tə.rɑːl/ US) không hoàn toàn là kẻ thù của sức khỏe như người ta vẫn nghĩ, tên gọi của nó gắn liền với các cơn đau tim, đột quỵ và các loại bệnh tim mạch khác. Cơ thể chúng ta cần cholesterol, một loại lipid (tên gọi khác của chất béo) cần thiết để tạo màng tế bào, các hormone quan trọng như testosterone và estrogen, axit mật cần thiết để tiêu hóa và hấp thụ chất béo, và vitamin D.

Điều "xấu" ở cholesterol không phải là bản thân chất này - thực tế, chúng ta không thể sống thiếu nó - mà là một số loại cholesterol nhất định và lượng cholesterol trong máu mới là điều quan trọng.

Nếu bạn bị cholesterol cao, việc thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp đưa cholesterol xuống mức lành mạnh. Tập thể dục có thể giúp tăng mức HDL ("cholesterol tốt"). Thay đổi chế độ ăn uống và thuốc men, đặc biệt là nhóm thuốc statin, có thể làm giảm đáng kể LDL ("cholesterol xấu").


Cholesterol là gì?

Cholesterol là một chất béo tự nhiên có trong cơ thể. Nó thực hiện một số chức năng quan trọng. Cholesterol cần thiết để tạo nên các thành tế bào bao quanh cơ thể và là nguyên liệu cơ bản được chuyển hóa thành một số hormone. Cơ thể bạn tự sản xuất đủ lượng cholesterol cần thiết. Bạn chỉ cần một lượng nhỏ chất béo trong chế độ ăn uống để tạo ra đủ cholesterol duy trì sức khỏe.

Chất béo và cholesterol bạn ăn vào được hấp thụ ở ruột và vận chuyển đến gan. Gan chuyển hóa chất béo thành cholesterol và giải phóng cholesterol vào máu. Có hai loại cholesterol chính: cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) (cholesterol "xấu") và cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) (cholesterol "tốt").

Nồng độ cholesterol LDL cao có liên quan đến xơ vữa động mạch, là sự tích tụ các mảng bám mỡ giàu cholesterol trong động mạch. Điều này có thể khiến động mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn, làm chậm hoặc ngăn chặn dòng máu chảy đến các cơ quan quan trọng, đặc biệt là tim và não. Xơ vữa động mạch ảnh hưởng đến tim được gọi là bệnh động mạch vành, và có thể gây ra đau tim. Khi xơ vữa động mạch làm tắc nghẽn các động mạch cung cấp máu cho não, nó có thể gây ra đột quỵ.

Những người có nồng độ cholesterol HDL cao ít có khả năng mắc bệnh tim mạch. Tuy nhiên, nếu một người có cả mức HDL cao và mức cholesterol LDL cao, họ vẫn có thể cần điều trị để giảm mức LDL.

Mức cholesterol LDL mong muốn phụ thuộc vào việc người đó có mắc bệnh xơ vữa động mạch, tiểu đường hay các yếu tố nguy cơ khác của bệnh động mạch vành hay không. Ngoài mức cholesterol LDL cao và tiểu đường, các yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch vành bao gồm:

-là nam giới trên 45 tuổi

-là phụ nữ trên 55 tuổi

-là phụ nữ mãn kinh sớm

-có tiền sử gia đình mắc bệnh động mạch vành sớm (cha hoặc anh trai dưới 55 tuổi mắc bệnh động mạch vành, hoặc mẹ hoặc chị gái dưới 65 tuổi mắc bệnh động mạch vành)

-hút thuốc lá

-bị huyết áp cao

-không có đủ cholesterol tốt (lipoprotein mật độ cao hoặc HDL).

 

Mức cholesterol bình thường là bao nhiêu?

Mức cholesterol toàn phần trong máu được xác định bởi các giá trị LDL và HDL, cũng như mức triglyceride. Thay vì nhìn vào bảng, bạn và bác sĩ nên tự quyết định mục tiêu cá nhân nào bạn nên hướng tới.

Mức cholesterol LDL lý tưởng là dưới 70 miligam trên decilit (mg/dL). Nếu bạn mắc bệnh động mạch vành, bệnh động mạch ngoại biên hoặc đã từng bị đột quỵ do xơ vữa động mạch, đây nên là mục tiêu của bạn.

Tuy nhiên, nếu bạn không mắc bệnh tim mạch và không có yếu tố nguy cơ mắc bệnh này thì mức cholesterol LDL từ 100 đến 130 mg/dL có thể chấp nhận được.

Mức cholesterol HDL của bạn cũng rất quan trọng. Những người có mức cholesterol HDL dưới 40 mg/dL có nhiều khả năng mắc xơ vữa động mạch, bệnh tim và đột quỵ hơn .

Nhìn chung, mức triglyceride dưới 150 mg/dL là mục tiêu tốt.

 

Mức cholesterol cao có gây ra triệu chứng không?

Hầu hết những người bị cholesterol cao không có triệu chứng cho đến khi xơ vữa động mạch liên quan đến cholesterol gây hẹp đáng kể các động mạch dẫn đến tim hoặc não. Hậu quả có thể là đau ngực liên quan đến tim ( đau thắt ngực ) hoặc các triệu chứng khác của bệnh động mạch vành, cũng như các triệu chứng giảm cung cấp máu lên não (cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua hoặc đột quỵ).

Cứ khoảng 500 người thì có khoảng một người mắc chứng rối loạn di truyền gọi là tăng cholesterol máu gia đình, có thể gây ra mức cholesterol cực cao (trên 300 miligam/dL). Những người mắc chứng rối loạn này có thể phát triển các nốt sần chứa đầy cholesterol (u vàng) trên nhiều gân khác nhau, đặc biệt là gân Achilles ở cẳng chân. Các mảng cholesterol cũng có thể xuất hiện trên mí mắt, nơi chúng được gọi là u vàng (xanthelasma).

 

Chế độ ăn nào tốt nhất để giảm cholesterol?

Không có sự đồng thuận nào về chế độ ăn uống tốt nhất. Chế độ ăn hiệu quả nhất để giảm cholesterol toàn phần và LDL là chế độ ăn chay. Tuy nhiên, đây không phải là một chế độ ăn dễ thực hiện.

Nhiều người ưa chuộng chế độ ăn Địa Trung Hải . Không có định nghĩa chính xác nào về những gì nên có trong chế độ ăn này. Nhìn chung, điều này có nghĩa là:

-nhận phần lớn lượng calo trong thực phẩm hàng ngày từ nguồn thực vật, đặc biệt là trái cây và rau quả, ngũ cốc, đậu, các loại hạt và hạt giống

-sử dụng dầu ô liu làm chất béo chính, thay thế các loại chất béo và dầu khác

-ăn một ít phô mai ít béo và/hoặc sữa chua mỗi ngày

-ăn cá ít nhất một vài lần một tuần

-hạn chế thực phẩm chế biến

-uống rượu ở mức độ vừa phải trừ khi có chỉ định y tế — không quá hai ly mỗi ngày đối với nam giới và một ly mỗi ngày đối với phụ nữ.

Để duy trì cân nặng mong muốn, bạn chỉ nên nạp vào lượng calo bằng lượng calo bạn đốt cháy mỗi ngày. Nếu bạn cần giảm cân, bạn cần nạp vào ít calo hơn lượng calo bạn đốt cháy.

Những người không chắc chắn về cách thực hiện chế độ ăn kiêng này có thể thấy hữu ích khi làm việc với chuyên gia chăm sóc sức khỏe như chuyên gia dinh dưỡng, bác sĩ hoặc y tá.

Ngoài việc thay đổi chế độ ăn uống, bạn nên tập thể dục cường độ vừa phải ít nhất 30 phút mỗi ngày, chẳng hạn như đi bộ nhanh.

 

Thuốc điều trị tốt nhất cho bệnh cholesterol cao là gì?

Bạn có cần dùng thuốc để giảm mức cholesterol hay không tùy thuộc vào chế độ ăn uống và nguy cơ đau tim và đột quỵ của bạn.

Có năm loại thuốc hạ cholesterol. Tuy nhiên, thuốc statin gần như luôn là lựa chọn đầu tiên để hạ cholesterol LDL.

Statin còn được gọi là chất ức chế HMG-CoA reductase. Chúng bao gồm lovastatin (Mevacor), simvastatin (Zocor), pravastatin (Pravachol), fluvastatin (Lescol), atorvastatin (Lipitor) và rosuvastatin (Crestor).

Statin ngăn chặn một loại enzyme gọi là HMG-CoA reductase, một loại enzyme cần thiết cho quá trình sản xuất cholesterol.

Statin không chỉ làm giảm lượng cholesterol LDL mà còn làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch (xơ vữa động mạch) và giảm nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ.

Khi một người dùng statin không đạt được mục tiêu, bác sĩ đôi khi sẽ thêm ezetimibe. Ezetimibe ức chế sự hấp thu cholesterol từ ruột. Bản thân thuốc có tên thương mại là Zetia. Khi kết hợp với simvastatin, nó được gọi là Vytorin.

Các liệu pháp hạ cholesterol được gọi là chất ức chế PCSK9 mạnh hơn statin. Chất ức chế PCSK9 hữu ích nhất cho những người bị tăng cholesterol máu gia đình, những người có mức cholesterol cực kỳ cao.

Những người mắc bệnh động mạch vành không đạt được mục tiêu khi dùng thuốc statin liều cao hoặc không thể dung nạp statin do tác dụng phụ cũng có thể là ứng cử viên cho liệu pháp mới này.

Thuốc ức chế PCSK9 đắt hơn nhiều so với hầu hết các loại statin. Hơn nữa, chúng không có dạng viên uống mà phải dùng đường tiêm.

Các loại thuốc phổ biến nhất được kê đơn cho những người có mức triglyceride cao là:

-fibrate, bao gồm gemfibrozil (Lopid), fenofibrate (Tricor) và clofibrate (Abitrate)

-Axit béo omega-3: este ethyl axit béo omega-3 (Lovaza) dành cho người có nồng độ triglyceride rất cao. Những người có nồng độ triglyceride tăng vừa phải và nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao cũng có thể được hưởng lợi từ icosapent ethyl (Vascepa).

 

&&&



Tiến sĩ Mallika Marshall Biên tập viên đóng góp

Tiến sĩ Mallika Marshall là một nhà báo và bác sĩ từng đoạt giải Emmy, hiện là Giám đốc Y khoa tại WBZ-TV ở Boston. Là một bác sĩ hành nghề được Hội đồng Chứng nhận về cả nội khoa và nhi khoa, Marshall làm việc tại Trường Y Harvard và hành nghề tại Phòng khám Chăm sóc Khẩn cấp Chelsea của Bệnh viện Đa khoa Massachusetts (MGH) và Trung tâm Y tế Revere của MGH. Marshall hiện là Biên tập viên đóng góp cho Harvard Health Publishing (HHP), bộ phận xuất bản của Trường Y Harvard và là người dẫn chương trình các khóa học trực tuyến của HHP. Cô có gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực truyền thông, bao gồm vai trò là Người dẫn chương trình "HealthWatch" tại WBZ-TV News trong 10 năm bắt đầu từ năm 2000. Tốt nghiệp loại xuất sắc tại Đại học Harvard, Marshall nhận bằng y khoa danh dự tại Trường Y thuộc Đại học California, San Francisco (UCSF). Cô đã hoàn thành chương trình nội trú y khoa tại Harvard về nội khoa và nhi khoa. Cô là thành viên của Hội Danh dự Alpha Omega Alpha, Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ, Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ và Hiệp hội Nhà báo Da đen Quốc gia. Bà cũng từng là thành viên Hội đồng Quản trị của Quỹ Chăm sóc Khẩn cấp và Hội đồng Quản trị của Dress for Success Boston. Ngoài nhiều giải thưởng y khoa, bà còn là Phó Biên tập viên của Cẩm nang Sức khỏe Gia đình của Trường Y Harvard.


Nguồn: https://www.health.harvard.edu/topics/cholesterol

 https://www.health.harvard.edu/topics/cholesterol